繡鞋

xiù xié tú hài

Hán Việt: tú hài · Pinyin: xiù xié

Tổng quan

giày thêu

Cấu tạo: (tú) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giày thêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子所穿繡有文彩的鞋。唐.白居易〈新樂府.紅線毯〉:「美人蹋上歌舞來,羅韤繡鞋隨步沒。」《紅樓夢》第四○回:「可惜你們的那繡鞋,別沾髒了。」

Eng

  • Cihui 繡鞋 iùxié* n. embroidered shoes M:¹shuāng