繢事 huì shì · hội sự Hán Việt: hội sự · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 繢 (hội) + 事 (sự)Pinyinhuì shìHán Việthội sựCấu tạo繢 + 事 · hội + sự nghĩa thành phần: hội + sự