繢人 huì rén · hội nhân Hán Việt: hội nhân · Pinyin: huì rén Tổng quan Cấu tạo: 繢 (hội) + 人 (nhân)Pinyinhuì rénHán Việthội nhânCấu tạo繢 + 人 · hội + nhân nghĩa thành phần: hội + nhân