繩伎

shéng jì thằng kĩ

Hán Việt: thằng kĩ · Pinyin: shéng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雜技。由草原上牧人的套馬技術和民間的跳繩遊戲綜合發展而成。