繩察 shéng chá · thằng sát Hán Việt: thằng sát · Pinyin: shéng chá Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 察 (sát)Pinyinshéng cháHán Việtthằng sátCấu tạo繩 + 察 · thằng + sát nghĩa thành phần: thằng + sát