繩屈 shéng qū · thằng khuất Hán Việt: thằng khuất · Pinyin: shéng qū Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 屈 (khuất)Pinyinshéng qūHán Việtthằng khuấtCấu tạo繩 + 屈 · thằng + khuất nghĩa thành phần: thằng + khuất