繩履 shéng lǚ · thằng lí Hán Việt: thằng lí · Pinyin: shéng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 履 (lí)Pinyinshéng lǚHán Việtthằng líCấu tạo繩 + 履 · thằng + lí nghĩa thành phần: thằng + lí