繩幅 shéng fú · thằng phúc Hán Việt: thằng phúc · Pinyin: shéng fú Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 幅 (phúc)Pinyinshéng fúHán Việtthằng phúcCấu tạo繩 + 幅 · thằng + phúc nghĩa thành phần: thằng + phúc