繩文

shéng wén thằng văn

Hán Việt: thằng văn · Pinyin: shéng wén

Tổng quan

thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

Cấu tạo: (thằng) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指上古时代用以记事的绳结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指上古时代用以记事的绳结。

Eng

  • CC-CEDICT Jyōmon period of Japanese prehistory, with rope pattern pottery
  • Cihui Jyōmon period of Japanese prehistory, with rope pattern pottery