繩文

shéng wénthằng văn

Hán Việt: thằng văn · Pinyin: shéng wén

Tổng quan

thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指上古时代用以记事的绳结。

Cấu tạo: 繩 (thằng) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jōmon
  • Google Alex v6 thời kỳ Jōmon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指上古时代用以记事的绳结。

Eng

  • Cihui Jyōmon period of Japanese prehistory, with rope pattern pottery

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃