繩枉 shéng wǎng · thằng uổng Hán Việt: thằng uổng · Pinyin: shéng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 枉 (uổng)Pinyinshéng wǎngHán Việtthằng uổngCấu tạo繩 + 枉 · thằng + uổng nghĩa thành phần: thằng + uổng