繩案 shéng àn · thằng án Hán Việt: thằng án · Pinyin: shéng àn Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 案 (án)Pinyinshéng ànHán Việtthằng ánCấu tạo繩 + 案 · thằng + án nghĩa thành phần: thằng + án