繩樞

shéng shū thằng xu

Hán Việt: thằng xu · Pinyin: shéng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (xu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繩樞 héngshū n. ramshackle house M:⁴zuò