繩橋

shéng qiáo thằng kiều

Hán Việt: thằng kiều · Pinyin: shéng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以繩索連結搭成的橋。唐.岑參〈送狄員外巡按西山軍〉詩:「泉澆閣道滑,水凍繩橋脆。」

Eng

  • Cihui 繩橋 héngqiáo n. suspension bridge M:⁴zuò