繩祖 shéng zǔ · thằng tổ Hán Việt: thằng tổ · Pinyin: shéng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 祖 (tổ)Pinyinshéng zǔHán Việtthằng tổCấu tạo繩 + 祖 · thằng + tổ nghĩa thành phần: thằng + tổ