繩表 shéng biǎo · thằng biểu Hán Việt: thằng biểu · Pinyin: shéng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 表 (biểu)Pinyinshéng biǎoHán Việtthằng biểuCấu tạo繩 + 表 · thằng + biểu nghĩa thành phần: thằng + biểu