繩規 shéng guī · thằng quy Hán Việt: thằng quy · Pinyin: shéng guī Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 規 (quy)Pinyinshéng guīHán Việtthằng quyCấu tạo繩 + 規 · thằng + quy nghĩa thành phần: thằng + quy