繩量 shéng liàng · thằng lượng Hán Việt: thằng lượng · Pinyin: shéng liàng Tổng quan Cấu tạo: 繩 (thằng) + 量 (lượng)Pinyinshéng liàngHán Việtthằng lượngCấu tạo繩 + 量 · thằng + lượng nghĩa thành phần: thằng + lượng