繪具 hội cụ Hán Việt: hội cụ Tổng quan Cấu tạo: 繪 (hội) + 具 (cụ)Hán Việthội cụCấu tạo繪 + 具 · hội + cụ nghĩa thành phần: hội + cụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繪圖的工具。如:「他帶著繪具出外作畫去了。」EngCihui 繪具 huìjù n. drawing tools M:tào