繫世

xì shì hệ thế

Hán Việt: hệ thế · Pinyin: xì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載帝王或諸侯氏族世系的牒譜。《荀子.禮論》:「其銘誄繫世,敬傳其名也。」

Eng

  • Cihui 系世 xìshì n. family/genealogical tree