系劾 hệ hặc Hán Việt: hệ hặc Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 劾 (hặc)Hán Việthệ hặcCấu tạo系 + 劾 · hệ + hặc nghĩa thành phần: hệ + hặc