繫命 xì mìng · hệ mệnh Hán Việt: hệ mệnh · Pinyin: xì mìng Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 命 (mệnh)Pinyinxì mìngHán Việthệ mệnhCấu tạo繫 + 命 · hệ + mệnh nghĩa thành phần: hệ + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把命運寄託、指望。《三國演義》第一五回:「夫主將乃三軍之所繫命,不宜輕敵小寇。」