繫懷

xì huái hệ hoài

Hán Việt: hệ hoài · Pinyin: xì huái

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中掛念。宋.陸游〈讀史〉詩四首之四:「可憐赫赫丹陽尹,數顆檳榔尚繫懷。」

Eng

  • Cihui 繫懷 ìhuái v. <wr.> be worried/concerned