系挛 hệ luyên Hán Việt: hệ luyên Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 挛 (luyên)Hán Việthệ luyênCấu tạo系 + 挛 · hệ + luyên nghĩa thành phần: hệ + luyên