繫放

xì fànghệ phóng

Hán Việt: hệ phóng · Pinyin: xì fàng

Tổng quan

gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Cấu tạo: 繫 (hệ) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đeo vòng (chim)
  • Tần suất từ gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Eng

  • Cihui to tag (an animal, for scientific research); to band (a bird)
  • Tần suất từ to tag (an animal, for scientific research); to band (a bird)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放債 · 放假 · 放光