繫於 xì yú · hệ vu Hán Việt: hệ vu · Pinyin: xì yú Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 於 (vu)Pinyinxì yúHán Việthệ vuCấu tạo繫 + 於 · hệ + vu nghĩa thành phần: hệ + vu