繫泊 jì bó · hệ bạc Hán Việt: hệ bạc · Pinyin: jì bó Tổng quan neo đậu Cấu tạo: 繫 (hệ) + 泊 (bạc)Pinyinjì bóHán Việthệ bạcCấu tạo繫 + 泊 · hệ + bạc nghĩa thành phần: hệ + bạc Nghĩa ViệtCihui neo đậuEngCC-CEDICT to moorCihui to moor