系滞 hệ trệ Hán Việt: hệ trệ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 滞 (trệ)Hán Việthệ trệCấu tạo系 + 滞 · hệ + trệ nghĩa thành phần: hệ + trệ