繫爪 xì zhǎo · hệ trảo Hán Việt: hệ trảo · Pinyin: xì zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 爪 (trảo)Pinyinxì zhǎoHán Việthệ trảoCấu tạo繫 + 爪 · hệ + trảo nghĩa thành phần: hệ + trảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彈撥樂器時,戴在指端的角質護甲。南朝梁.簡文帝〈蜀國弦歌篇十韻〉:「停弦時繫爪,息吹更治朱。」南朝陳.後主〈聽箏〉詩:「促柱點脣鶯欲語,調弦繫爪鴈相連。」