繫留
hệ lưu
Hán Việt: hệ lưu · Pinyin: xì liú
Tổng quan
(hàng hải) sự buộc thuyền, sự cột thuyền; sự bỏ neo, nơi buộc thuyền; nơi bỏ neo, thuế đậu thuyền, thuế bỏ neo
Nghĩa
Việt
- Cihui (hàng hải) sự buộc thuyền, sự cột thuyền; sự bỏ neo, nơi buộc thuyền; nơi bỏ neo, thuế đậu thuyền, thuế bỏ neo
Eng
- Cihui 繫留 ìliú v. moor (a balloon/airship)