系籍 hệ tịch Hán Việt: hệ tịch Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 籍 (tịch)Hán Việthệ tịchCấu tạo系 + 籍 · hệ + tịch nghĩa thành phần: hệ + tịch