繫累 xì lèi · hệ luy Hán Việt: hệ luy · Pinyin: xì lèi Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 累 (luy)Pinyinxì lèiHán Việthệ luyCấu tạo繫 + 累 · hệ + luy nghĩa thành phần: hệ + luy Nghĩa EngCihui 係累 ìlěi n. encumbrance ◆v. <wr.> 1. tie up; take into custody 2. burden 3. implicate; involve