系肘 hệ trửu Hán Việt: hệ trửu Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 肘 (trửu)Hán Việthệ trửuCấu tạo系 + 肘 · hệ + trửu nghĩa thành phần: hệ + trửu