繫腰
hệ yêu
Hán Việt: hệ yêu · Pinyin: xì yāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腰帶。《元史.卷一四二.答失八都魯傳》:「十二月,趨攻峽州,破偽將趙明遠木驢寨。陞四川行省右丞,賜金繫腰。」
Eng
- Cihui 繫腰 xìyāo n. <wr.> girdle; waistband
Hán Việt: hệ yêu · Pinyin: xì yāo