繫趾 xì zhǐ · hệ chỉ Hán Việt: hệ chỉ · Pinyin: xì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 趾 (chỉ)Pinyinxì zhǐHán Việthệ chỉCấu tạo繫 + 趾 · hệ + chỉ nghĩa thành phần: hệ + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以鐵鎖繫足。《後漢書.卷四三.朱暉傳》:「臣願黥首繫趾,代穆校作。」