繫馬 xì mǎ · hệ mã Hán Việt: hệ mã · Pinyin: xì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 馬 (mã)Pinyinxì mǎHán Việthệ mãCấu tạo繫 + 馬 · hệ + mã nghĩa thành phần: hệ + mã Nghĩa EngCihui 繫馬 jìmǎ* v.o. tether a horse||►See also ²xìmǎ