繭兒

kiển nhi

Hán Việt: kiển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情。通常指不可告人之事。《金瓶梅》第一一回:「背地幹的那繭兒,人幹不出,他幹出來。」

Eng

  • Cihui 繭兒 iǎnr* n. cocoon