繭卜 jiǎn bo · kiển bặc Hán Việt: kiển bặc · Pinyin: jiǎn bo Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 卜 (bặc)Pinyinjiǎn boHán Việtkiển bặcCấu tạo繭 + 卜 · kiển + bặc nghĩa thành phần: kiển + bặc