繭卜 jiǎn bo·kiển bặc Hán Việt: kiển bặc · Pinyin: jiǎn bo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代民俗,于正月十五日夜,抟米﹑麦粉若茧状,书事置于其中,以占一年之事,谓之"茧卜"。 Cấu tạo: 繭 (kiển) + 卜 (bặc)Pinyinjiǎn boHán Việtkiển bặcCấu tạo繭 + 卜 · kiển + bặc nghĩa thành phần: kiển + bặc Từ liên quan Gần nghĩa卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度