繭物

jiǎn wùkiển vật

Hán Việt: kiển vật · Pinyin: jiǎn wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.丝织物。

Cấu tạo: 繭 (kiển) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物業 · 物主 · 物事 · 物產 · 物件 · 物價 · 物體 · 物候