繭物 jiǎn wù · kiển vật Hán Việt: kiển vật · Pinyin: jiǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 物 (vật)Pinyinjiǎn wùHán Việtkiển vậtCấu tạo繭 + 物 · kiển + vật nghĩa thành phần: kiển + vật