繭甕

jiǎn wèngkiển úng

Hán Việt: kiển úng · Pinyin: jiǎn wèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.南朝梁任昿《述异记》卷上"园客者,济阴人……常种五色香草,积十余年,服食其实,忽有五色蛾集香草上,客荐之以布,生华蚕焉,至蚕时,有一女自来助养蚕,以香草食之,得茧一百二十枚,茧大如瓮,每一茧缫六七日丝方尽。"后因以"茧瓮"指大蚕茧。

Cấu tạo: 繭 (kiển) + 甕 (úng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

甕城 · 甕安 · 甕棺 · 甕菜 · 甕形 · 繭綢 · 繭子 · 茧绸