繭紙

jiǎn zhǐ kiển chỉ

Hán Việt: kiển chỉ · Pinyin: jiǎn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以繭絲所製成的紙。宋.蘇軾〈次韻子由送趙㞦歸覲錢塘遂赴永嘉〉詩:「芒鞋隨采藥,繭紙記流觴。」

Eng

  • Cihui 繭紙 jiǎnzhǐ n. silk fabric used for drawing/writing M:¹zhāng