繭衣 jiǎn yī · kiển y Hán Việt: kiển y · Pinyin: jiǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 衣 (y)Pinyinjiǎn yīHán Việtkiển yCấu tạo繭 + 衣 · kiển + y nghĩa thành phần: kiển + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.蠶初作繭時在繭外所營的散絲。 2.蠶絲製的衣服。EngCihui 繭衣 iǎnyī n. rough outside of a cocoon