韁繩
cương thằng
Hán Việt: cương thằng · Pinyin: jiāng shéng
Tổng quan
dây cương
Nghĩa
Việt
- Cihui dây cương; dây thừng。牽牲口的繩子。
- Cihui dây cương
Eng
- Cihui reins
Hán Việt: cương thằng · Pinyin: jiāng shéng
dây cương