繳交
chước giao
Hán Việt: chước giao · Pinyin: jiǎo jiāo
Tổng quan
nộp | giao
Nghĩa
Việt
- Cihui nộp | giao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳納、交出。如:「請各位同學將數學作業繳交給學藝股長。」
Eng
- CC-CEDICT to hand in; to hand over; to pay (a fee etc)
- Cihui to hand in; to hand over; to pay (a fee etc)