繳出 chước xuất Hán Việt: chước xuất Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 出 (xuất)Hán Việtchước xuấtCấu tạo繳 + 出 · chước + xuất nghĩa thành phần: chước + xuất Nghĩa EngCihui 繳出 iǎochū r.v. hand over; hand in