繳奏 jiǎo zòu · chước tấu Hán Việt: chước tấu · Pinyin: jiǎo zòu Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 奏 (tấu)Pinyinjiǎo zòuHán Việtchước tấuCấu tạo繳 + 奏 · chước + tấu nghĩa thành phần: chước + tấu