繳奏 jiǎo zòu·chước tấu Hán Việt: chước tấu · Pinyin: jiǎo zòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓给事中行使职权,驳正制敕之违失而封还章奏。 Cấu tạo: 繳 (chước) + 奏 (tấu)Pinyinjiǎo zòuHán Việtchước tấuCấu tạo繳 + 奏 · chước + tấu nghĩa thành phần: chước + tấu Từ liên quan Gần nghĩa奏樂 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏技