繳存 chước tồn Hán Việt: chước tồn Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 存 (tồn)Hán Việtchước tồnCấu tạo繳 + 存 · chước + tồn nghĩa thành phần: chước + tồn Nghĩa EngCihui 繳存 iǎocún v. hand in for safekeeping