繳寢

jiǎo qǐnchước tẩm

Hán Việt: chước tẩm · Pinyin: jiǎo qǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓封还制命而停止其事。

Cấu tạo: 繳 (chước) + 寢 (tẩm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寢具 · 寢室 · 寝宫 · 寝车 · 寝食 · 寢堂 · 寢宮 · 寢車