繳憑 jiǎo píng · chước bằng Hán Việt: chước bằng · Pinyin: jiǎo píng Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 憑 (bằng)Pinyinjiǎo píngHán Việtchước bằngCấu tạo繳 + 憑 · chước + bằng nghĩa thành phần: chước + bằng