繳消 jiǎo xiāo · chước tiêu Hán Việt: chước tiêu · Pinyin: jiǎo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 消 (tiêu)Pinyinjiǎo xiāoHán Việtchước tiêuCấu tạo繳 + 消 · chước + tiêu nghĩa thành phần: chước + tiêu