繳稅
chước thuế
Hán Việt: chước thuế · Pinyin: jiǎo shuì
Tổng quan
nộp thuế nộp thuế。繳付稅金。
Nghĩa
Việt
- Cihui nộp thuế nộp thuế。繳付稅金。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繳付稅款,納稅。如:「繳稅是每個國民應盡的義務。」
Eng
- CC-CEDICT to pay tax
- Cihui to pay tax